Định mức & Các chỉ tiêu trong xử lý nước thải

Nước thải thường là hỗn hợp đa dạng về thành phần ô nhiễm. Nếu quý độc giả đang tìm kiếm những thông tin liên quan tới định mức hay các chỉ tiêu trong xử lý nước thải. Hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây của STV Tank cung cấp, để cập nhật thêm kiến thức cơ bản về 12+ chỉ tiêu xử lý nước thải. Từ đây giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quan hơn.

Nồng độ DO

Trong các chỉ tiêu trong xử lý nước thải, DO là yếu tố để duy trì sự sống sinh vật trong môi trường nước. Nhiệt độ nước, sự phân huỷ của các hợp chất hữu cơ, quá trình quang hợp của tảo, mức độ dòng chảy, đặc điểm địa hình đều ảnh hưởng đến DO.

Nguồn cung cấp DO có thể suy giảm bởi nhiều nguyên nhân, trong đó có nước thải từ các hoạt động công nghiệp và sự tràn trề của nước mưa. Mức độ DO thường biến đổi trong khoảng 8 đến 10 ppm.

Nồng độ DO các chỉ tiêu trong xử lý nước thải
Nồng độ DO các chỉ tiêu trong xử lý nước thải

Nồng độ BOD

Đây là sự tham gia của của oxy trong các quá trình sinh học. Nó biểu thị mức oxy cần thiết để các sinh vật sử dụng phân huỷ các hợp chất hữu cơ trong nước. Các chỉ tiêu trong xử lý nước thải tiêu biểu là BOD5, biểu thị lượng oxy cần thiết để vi sinh vật xử lý các chất hữu cơ ở môi trường nước trong vòng 5 ngày, tại nhiệt độ 20 độ C.

Chỉ tiêu BOD xác định mức độ ô nhiễm của nước thải từ nguồn công nghiệp và sinh hoạt. Đánh giá khả năng oxy hóa các hợp chất hữu cơ trong nước, tạo điều kiện cho quá trình phân huỷ sinh học.

Nồng độ COD

Các chỉ tiêu trong xử lý nước thải, COD là chỉ số cần thiết đối với quản lý chất lượng nước, đánh giá oxy hoá các hợp chất hoá học môi trường nước. Trong quá trình phân tích, người ta sử dụng K2Cr207 để tiến hành quá trình oxy hoá chất hữu cơ trong nước. Mức độ COD cao cho thấy ô nhiễm lượng nước đang tăng cao.

Nồng độ TSS

Chỉ tiêu TSS giúp đánh giá và quản lý chất lượng nước thải. Khi chất rắn tăng lên đáng kể sẽ tạo ra tác động tiêu cực đối với môi trường nước. Tổng chất lơ lửng (SS) trong nước chứa các hạt nhỏ làm mù mịt nước. Khả năng lắng của các hạt phụ thuộc vào kích thước, trọng lượng riêng của chúng, mức độ dòng chảy, tác động của hoá học.

Nồng độ TSS
Nồng độ TSS

Tổng chất rắn hòa tan (DS) gồm các hạt keo cũng như chất hoà tan như muối vô cơ, chất hữu cơ và khí hoà tan. Đặc biệt, chất rắn lơ lửng trong bùn lỏng (MLSS) chủ yếu xuất hiện ở bùn hoạt tính và nước thải. Mức độ MLSS duy trì ở nhiệt độ trong khoảng từ 2500 đến 3500 mg/l. Điều này phụ thuộc vào luồng bùn hoạt tính trong hệ thống xử lý nước thải.

Chỉ tiêu dầu mỡ

Chỉ tiêu này rất quan trọng đối với trường hợp nước thải công nghiệp và sinh hoạt chứa nhiều dầu mỡ. Sự hiện diện của dầu mỡ tác động trực tiếp đến môi trường nước, ảnh hưởng tiêu cực đến sự sống sinh vật trong nước.

Chúng gây ra tình trạng thiếu oxy trong nước, có thể dẫn đến cá và các sinh vật khác ở chết. Do đó trước khi nước thải vào môi trường nước, cơ sở doanh nghiệp cần đảm bảo hệ thống thống xử lý nước thải đáp ứng tiêu chuẩn, để đảm bảo môi trường nước.

Chỉ tiêu Nitơ

Trong các chỉ tiêu trong xử lý nước thải, nitơ là yếu tố quan trọng khi xem xét chất lượng nước thải và nguồn nước. Với nước thải sinh hoạt hay công nghiệp thực phẩm, chúng ta thường gặp nồng độ cao của các hợp chất nitơ. Nitơ tồn tại trong nước dưới nhiều dạng khác nhau: Các chất hữu cơ, amoni, nitrit và nitrat.

Chỉ tiêu Nitơ
Chỉ tiêu Nitơ

Có hai loại nitơ quan trọng cần xem xét: nitơ vô cơ, nitơ hữu cơ. Đánh giá nồng độ nitơ trong các hợp chất này giúp chúng ta đánh giá mức độ ô nhiễm nguồn nước. Dự đoán tác động của nó đối với môi trường nước và hệ thống sinh thái.

Chỉ tiêu photpho

Đối với các chỉ tiêu trong xử lý nước thải tiên tiến, photpho trở thành một nguồn dinh dưỡng quan trọng cho vi khuẩn, chủ yếu tồn tại dưới dạng diphosphate (PO43-). Tuy nhiên, nếu nguồn cung cấp photpho quá lớn dễ gây ô nhiễm môi trường nước.

Nồng độ photpho cao cũng thúc đẩy sự phát triển quá mức của tảo, tạo điều kiện cho hiện tượng phú dưỡng. Khi tảo chết quá trình phân hủy chúng sẽ có khí độc hại, làm giảm nồng độ oxy hòa tan trong nước.

Việc đánh giá nồng độ photpho nhằm đảm bảo tuân thủ các chỉ tiêu trong xử lý nước thải. Duy trì hiệu suất và kiểm soát mức độ ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt là mức hàm lượng photpho được quy định.

Chỉ tiêu độ đục

Đối với chỉ tiêu độ đục chỉ xuất hiện khi nước thải chứa một lượng đáng kể chất vô cơ, huyền phù, hạt phân tán mịn, hạt keo. Đặc biệt, sự hiện diện của các chất dinh dưỡng vô cơ như photpho, nitơ trong nước thải hay nước chảy từ nguồn nông nghiệp. Nhằm  thúc đẩy sự phát triển của tảo, góp phần vào tình trạng độ đục.

Chỉ tiêu độ đục
Chỉ tiêu độ đục

Độ đục của nước thường dẫn đến một loạt tác động tiêu cực: Giảm khả năng tự làm sạch của môi trường nước, làm giảm sản xuất của các sinh vật trong môi trường đó.

Chỉ tiêu độ màu

Nước thải phát ra từ các nhà máy dệt nhuộm hay chế biến thường chứa nhiều thành phần gây màu như sản phẩm phân huỷ chất hữu cơ, lignin và ion kim loại. Màu sắc nước thải xuất hiện ở dạng màu nâu sáng bóng, hoặc cũng có thể là màu xám đục. Khi nhiễm khuẩn, nước thải sẽ thành màu đen.

Chỉ tiêu pH

Với các chỉ tiêu trong xử lý nước thải pH ảnh hưởng đến các phản ứng hoá học như: Khử trùng, làm mềm nước, oxy hoá và quá trình keo tụ.

Chỉ tiêu nhiệt độ

Nhiệt độ tại các chỉ tiêu trong xử lý nước thải cao hơn so với nhiệt độ thông thường. Nó tác động đáng kể đến hệ thống sinh thái nước. oxy tan trong nước và các quá trình sinh học khác.

Chỉ tiêu độ mặn

Các chỉ tiêu trong xử lý nước thải về độ mặn thường ở mức cao, đặc biệt ở nguồn sinh hoạt, ngành công nghiệp thuỷ sản, hoạt động chế biến. Nước thải độ mặn cao sẽ ảnh hưởng đến môi trường nước, cần xem xét đến vấn đề xử lý nước.

Chỉ tiêu độ mặn
Chỉ tiêu độ mặn

Chỉ tiêu độ dẫn điện

Mức độ dẫn điện ở các chỉ tiêu trong xử lý nước thải bao gồm mức độ tinh khiết của nước, các chất ô nhiễm, nồng độ dung dịch, chất lượng nước. Từ các thông số này, có thể đánh giá được chất lượng nước thải và đưa ra quyết định xử lý phù hợp.

Qua nội dung bài viết của STV Tank chắc hẳn bạn đọc cũng đã hiểu hơn về định mức xử lý nước thải. Nếu bạn đang có nhu cầu tìm hiểu và chọn mua sản phẩm bồn bể xử lý nước thải chất lượng, hãy liên hệ ngay STV Tank để được hướng dẫn chi tiết.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Tìm hiểu và so sánh inox 430 và 304 loại nào tốt hơn?

Các sản phẩm inox luôn được đặt lên bàn cân so sánh để xem loại...

Inox 430 là gì? Loại inox 430 có tốt không?

Inox 430 là một trong những loại inox phổ biến, được ứng dụng rộng rãi...

So sánh chi tiết về inox 304 và 316 cái nào tốt hơn?

Inox 304 và inox 316 đang là hai loại inox được ưa chuộng trên thị...

Inox 316 – Khái niệm, tính năng, thành phần và ứng dụng

Inox 316 là loại vật liệu được ứng dụng rộng rãi và dễ dàng bắt...

Inox 304 là gì? Cách nhận biết hiệu quả, tiết kiệm hiện nay

Inox 304 một trong những loại inox được sử dụng nhiều trong đời sống. Đây...

So sánh inox 201 và 304 | Cách phân biệt inox 304 và 201

Việc phân biệt inox 201 và 304 luôn là nhu cầu của cả người bán...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *